dolichos lignosus

Học thuật
Thân thiện
dolichos lignosus

A gardener tends to a dolichos lignosus climbing a sunny trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu Nam Phi, thuộc họ đậu ván: Một loại cây leo thường xanh, một phần thân gỗ, nguồn gốc từ Nam Phi. được trồng để lấy cụm hoa màu tím hồng, quả dạng vỏ ăn được giống như đậu cô ve, cũng được dùng làm phân xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features a trellis covered with dolichos lignosus. (Khu vườn một giàn leo được phủ kín bởi cây đậu Nam Phi.)
    • Farmers sometimes plant dolichos lignosus as a cover crop to enrich the soil. (Nông dân đôi khi trồng cây đậu Nam Phi như một loại cây che phủ để cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp bền vững: "dolichos lignosus" thường được nhắc đến như một loại cây phân xanh hoặc cây che phủ do khả năng cố định đạm cải thiện chất lượng đất.
    • Using dolichos lignosus in crop rotation helps reduce the need for chemical fertilizers. (Sử dụng cây đậu Nam Phi trong luân canh giúp giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolichos (n): Tên một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), trước đây từng bao gồm loài này. Một số loài trong chi này cũng cho quả ăn được.
  • Lablab purpureus (n): Tên khoa học của đậu ván, một loài cây họ đậu liên quan, cũng được trồng làm thực phẩm phân xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Australian pea (n): Đậu Úc (một tên gọi thông thường khác).
  • Dipogon lignosus (n): Tên khoa học hiện tại được chấp nhận cho loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loài thực vật cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loài thực vật cụ thể)

dolichos lignosus

A gardener tends to a dolichos lignosus climbing a sunny trellis.

Noun
  1. cây đậu Nam Phi, thuộc họ đậu ván